Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碰钉子 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèngdīng·zi] bị một vố; vấp phải trắc trở; bị thất bại; vấp váp (bị thất bại, bị khiển trách)。比喻遭到拒绝或受到斥责。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碰
| bánh | 碰: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bính | 碰: | bính phiên (đánh đổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉
| đinh | 钉: | đinh ba, đầu đinh, đóng đinh |
| đính | 钉: | đính khuy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 碰钉子 Tìm thêm nội dung cho: 碰钉子
