Chữ 筻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 筻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 筻

筻 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 更
  • trúc
  • canh, cánh, ngạnh
  • []

    U+7B7B, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gang4;
    Việt bính: gaang3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 筻


    Nghĩa của 筻 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gàng]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 13
    Hán Việt: CÁNH
    Cánh Khẩu。筻口,地名,在湖南。

    Chữ gần giống với 筻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

    Chữ gần giống 筻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 筻 Tự hình chữ 筻 Tự hình chữ 筻 Tự hình chữ 筻

    筻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筻 Tìm thêm nội dung cho: 筻