Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 碳酸气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碳酸气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碳酸气 trong tiếng Trung hiện đại:

[tànsuānqì] đi-ô-xít các-bon。二氧化碳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碳

thán:chất carbon (C)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
碳酸气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碳酸气 Tìm thêm nội dung cho: 碳酸气