Cao su chống va đập cửa

Từ: 微茫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微茫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 微茫 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēimáng] mơ hồ; mù mịt; mờ ảo。隐约,不清晰。
月色微茫
ánh trăng mờ ảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茫

mương:con mương
微茫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微茫 Tìm thêm nội dung cho: 微茫