Từ: 仓容 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓容:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 仓 • 容

Nghĩa của 仓容 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngróng] dung lượng; khả năng chứa của kho。仓库的容量。
仓容有限
khả năng chứa có hạn; kho chứa có hạn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương仓:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 容

dong容:dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong
dung容:dung dị; dung lượng; dung nhan
dông容:chạy dông; dông dài
gióng容:gióng giả
giông容: 
rung容:rung rinh
ròng容:ròng rã
rông容:rông rài, chạy rông
仓容 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仓容 Tìm thêm nội dung cho: 仓容