Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磁暴 trong tiếng Trung hiện đại:
[cíbào] bão từ。地磁场的方向和磁力大小突然发生不规则变化的现象。发生时,罗盘指针摇摆,电讯受到干扰。这种现象是太阳表面上耀斑异常活跃时抛射出的大量的带电粒子经过地球附近引起的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁
| từ | 磁: | từ trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |

Tìm hình ảnh cho: 磁暴 Tìm thêm nội dung cho: 磁暴
