Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代偿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàicháng] thay。由原器官的健全部分或其他器官代替补偿功能或结构发生病变的器官。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偿
| thường | 偿: | bồi thường |

Tìm hình ảnh cho: 代偿 Tìm thêm nội dung cho: 代偿
