Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祝贺 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùhè] chúc mừng; mừng。庆贺。
祝贺你们超额完成了计划。
chúc mừng các anh đã hoàn thành vượt mức kế hoạch.
向会议表示热烈的祝贺。
xin gửi tới hội nghị lời chúc mừng nhiệt liệt.
祝贺你们超额完成了计划。
chúc mừng các anh đã hoàn thành vượt mức kế hoạch.
向会议表示热烈的祝贺。
xin gửi tới hội nghị lời chúc mừng nhiệt liệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祝
| chuốc | 祝: | chuốc lấy, chuốc vạ |
| chóc | 祝: | chim chóc; chóc mòng (mơ tưởng không nguôi) |
| chúc | 祝: | chúc mừng |
| chọc | 祝: | chọc trời; châm chọc, chọc tức; chọc tiết |
| chốc | 祝: | bỗng chốc, chốc lát, chốc chốc |
| dốc | 祝: | dốc túi; leo dốc |
| gióc | 祝: | gióc tóc (bện tóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贺
| hạ | 贺: | hạ điện (điện văn chúc mừng), hạ tín (thư mừng) |

Tìm hình ảnh cho: 祝贺 Tìm thêm nội dung cho: 祝贺
