Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法盲 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎmáng] người thiếu kiến thức pháp luật; mù luật。缺乏法律知识的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲
| manh | 盲: | mắt thong manh |

Tìm hình ảnh cho: 法盲 Tìm thêm nội dung cho: 法盲
