Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 规劝 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīquàn] khuyên nhủ; khuyên bảo; khuyên; khuyên răn。郑重地劝告,使改正错误。
多次规劝,他仍无悔改之意。
nhiều lần khuyên nhủ, mà nó vẫn không có ý hối cải.
规劝他不要这样做。
khuyên anh ấy đừng làm như vậy.
多次规劝,他仍无悔改之意。
nhiều lần khuyên nhủ, mà nó vẫn không có ý hối cải.
规劝他不要这样做。
khuyên anh ấy đừng làm như vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝
| khuyến | 劝: | khuyến cáo; khuyến khích |

Tìm hình ảnh cho: 规劝 Tìm thêm nội dung cho: 规劝
