Chữ 𣋃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣋃, chiết tự chữ RẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣋃:

𣋃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣋃

𣋃

Chiết tự chữ 𣋃

[]

U+0232C3, tổng 16 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣋃

Nghĩa Trung Việt của từ 𣋃


rạng, như "rạng danh; rạng đông" (vhn)

Chữ gần giống với 𣋃:

㬗, 㬘, 㬙, 㬚, 㬛, 㬜, 㬝, 㬞, 㬟, 暸, 暻, 暾, 曀, 曁, 曆, 曇, 曈, 曉, 曌, 曍, 曆, 𣊾, 𣊿, 𣋀, 𣋁, 𣋂, 𣋃, 𣋆,

Chữ gần giống 𣋃

Tự hình:

Tự hình chữ 𣋃 Tự hình chữ 𣋃 Tự hình chữ 𣋃 Tự hình chữ 𣋃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣋃

rạng𣋃:rạng danh; rạng đông
𣋃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣋃 Tìm thêm nội dung cho: 𣋃