Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 种花 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhònghuā] 1. trồng hoa; trồng bông。(种花儿)培植花草。
方
2. chủng đậu; chích ngừa。(种花儿)种痘。
方
3. trồng bông vải。种棉花。
方
2. chủng đậu; chích ngừa。(种花儿)种痘。
方
3. trồng bông vải。种棉花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 种花 Tìm thêm nội dung cho: 种花
