Cao su chống va đập cửa

Từ: 打底 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打底:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打底 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎdǐ] 1. ăn mồi; nhắm thức ăn (trước khi uống rượu)。先吃少量食物再饮酒。
2. yên bụng; yên lòng。心里踏实。
3. đặt nền tảng; đặt cơ sở。打下基础。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)
打底 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打底 Tìm thêm nội dung cho: 打底