Từ: 浩浩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浩浩:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浩 • 浩

hạo hạo
Thế nước mênh mông, bát ngát. ◇Khuất Nguyên 屈原:
Hạo hạo Nguyên Tương, phân lưu cốt hề
浩浩沅湘, 分流汩兮 (Sở từ 楚辭, Cửu chương 九章) Mênh mông sông Nguyên sông Tương, chia hai chảy xiết hề.Lớn rộng. ◇Cổ thi 古詩:
Hoàn cố vọng cựu hương, Trường lộ mạn hạo hạo
還顧望舊鄉, 長路漫浩浩 (Thiệp giang thải phù dong 涉江采芙蓉) Ngoảnh đầu ngóng nhìn về quê cũ, Đường dài rộng bao la.Thế gió, sức gió đập mạnh.Tiếng to lớn hoặc ồn ào, huyên náo. ◇Tô Thức 蘇軾:
Thị nhân dữ nha thước, Hạo hạo đồng nhất thanh
市人與鴉鵲, 浩浩同一聲 (Chân hưng tự các 真興寺閣) Kẻ chợ với chim quạ chim thước, Huyên náo cùng một thứ tiếng như nhau.

Nghĩa của 浩浩 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàohào] 1. mênh mông; bao la。广阔宏大。
2. cuồn cuộn (thế nước)。水势很大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浩

hạo浩:hạo hực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浩

hạo浩:hạo hực
浩浩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浩浩 Tìm thêm nội dung cho: 浩浩