Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 程式 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngshì] thể thức; phương thức; hình thức; hình thái; chương trình。一定的格式。
公文程式。
thể thức công văn.
表演的程式。
chương trình biểu diễn.
公文程式。
thể thức công văn.
表演的程式。
chương trình biểu diễn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 程式 Tìm thêm nội dung cho: 程式
