Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 穷愁 trong tiếng Trung hiện đại:
[qióngchóu] nỗi sầu nghèo khổ。穷困愁苦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穷
| còng | 穷: | còng lưng, còng queo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愁
| ràu | 愁: | càu ràu |
| rầu | 愁: | rầu rĩ |
| sầu | 愁: | u sầu |
| xàu | 愁: | bàu xàu; hoa đã xàu (nhàu); xàu bọt (xều bọt) |
| xầu | 愁: | xầu bọt mép (phun bọt) |

Tìm hình ảnh cho: 穷愁 Tìm thêm nội dung cho: 穷愁
