Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捡拾 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnshí] lục tìm; tìm kiếm。到处翻找,搜寻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捡
| kiểm | 捡: | kiểm sài hoả (kiếm củi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拾
| thập | 拾: | thập (số 10); thập phân; thập thò |
| thộp | 拾: | thộp ngực |
| thụp | 拾: | thụp xuống |
| đập | 拾: | đánh đập, đập lúa, đập phá |

Tìm hình ảnh cho: 捡拾 Tìm thêm nội dung cho: 捡拾
