Từ: 沓子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沓子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沓子 trong tiếng Trung hiện đại:

[dá·zi] xấp; chồng (lượng từ)。沓。
一沓子钞票
một xấp tiền giấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沓

đôm:đôm đốp
đạp:vãng lai tạp đạp (chồng chất nhiều người qua lại)
đệp:một đệp giấy
đốp:đốp chát; đôm đốp, lốp đốp
độp:lộp độp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
沓子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沓子 Tìm thêm nội dung cho: 沓子