Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沓子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dá·zi] xấp; chồng (lượng từ)。沓。
一沓子钞票
một xấp tiền giấy.
一沓子钞票
một xấp tiền giấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沓
| đôm | 沓: | đôm đốp |
| đạp | 沓: | vãng lai tạp đạp (chồng chất nhiều người qua lại) |
| đệp | 沓: | một đệp giấy |
| đốp | 沓: | đốp chát; đôm đốp, lốp đốp |
| độp | 沓: | lộp độp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 沓子 Tìm thêm nội dung cho: 沓子
