Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 穿梭 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānsuō] như con thoi; qua lại không ngớt; thoi đưa; qua lại như con thoi。像织布的梭子来回活动,形容来往频繁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梭
| thoa | 梭: | thoa (tho dệt, có hình thoi) |
| thoi | 梭: | cái thoi |
| toa | 梭: | toa (thoi dệt vải) |

Tìm hình ảnh cho: 穿梭 Tìm thêm nội dung cho: 穿梭
