Từ: 窗饰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窗饰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 窗 • 饰

Nghĩa của 窗饰 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuāngshì] đồ trang trí cửa sổ。装饰窗子的用品,尤指零售商店橱窗布置所用的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗

song窗:cửa song (cửa sổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức饰:sức khoẻ
窗饰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窗饰 Tìm thêm nội dung cho: 窗饰