Từ: 液态 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 液态:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 液态 trong tiếng Trung hiện đại:

[yètài] thể lỏng; trạng thái lỏng。物质的液体状态,是物质存在的一种形态。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch:dịch vị; dung dịch
giá:giá rét

Nghĩa chữ nôm của chữ: 态

thái:phong thái, hình thái
液态 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 液态 Tìm thêm nội dung cho: 液态