Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搬舌头 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānshé·tou] xúi giục; đâm thọc; đâm chọt; đâm bị thóc, chọc bị gạo。搬弄是非。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬
| ban | 搬: | ban vận (lấy đi) |
| bàn | 搬: | (Trừ hết, dọn sạch) |
| bâng | 搬: | |
| bưng | 搬: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 搬舌头 Tìm thêm nội dung cho: 搬舌头
