Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 立足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立足 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìzú] 1. dừng chân; chỗ dựa; chỗ đứng (để sinh sống)。站得住脚,能住下去或生存下去。
立足之地。
chỗ đứng.
立足未稳。
chỗ đứng ổn định.
2. đứng。处于某种立场。
立足基层,面向群众。
đứng ở cơ sở, hướng về quần chúng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
立足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立足 Tìm thêm nội dung cho: 立足