Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立马 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìmǎ] 方
lập tức; ngay tức khắc。立刻。
事情打听清楚了,立马给我个回话。
sự việc hỏi thăm rõ ràng rồi, lập tức trả lời tôi ngay.
lập tức; ngay tức khắc。立刻。
事情打听清楚了,立马给我个回话。
sự việc hỏi thăm rõ ràng rồi, lập tức trả lời tôi ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 立马 Tìm thêm nội dung cho: 立马
