Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gọn trong tiếng Việt:
["- 1.t. Có vừa đủ chi tiết, thành phần... không thừa đến thành lôi thôi, rườm rà: Văn gọn. 2.ph. Trọn, hết: Ăn gọn nồi cơm. Gọn lỏn. Nh. Gọn thon lỏn. Gọn thon lỏn. Vừa vặn, không thừa: Thằng bé nằm gọn thon lỏn trong nôi."]Dịch gọn sang tiếng Trung hiện đại:
精练 《(文章或讲话)没有多余词句。》利索; 利落; 爽利; 整浩; 有条不紊 《整齐有条理。》
简明; 简浩; 短小精悍 《简单明白。》
简便; 简易 《简单方便 。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: gọn
| gọn | 𬄓: | (cái guồng nước) |
| gọn | : | bắt gọn; gọn gàng |
| gọn | 衮: | bắt gọn; gọn gàng |
| gọn | 袞: | bắt gọn; gọn gàng |
| gọn | : | gọn gàng, gọn gẽ |
| gọn | 論: | gọn gàng |

Tìm hình ảnh cho: gọn Tìm thêm nội dung cho: gọn
