Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用人 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòngrén] 1. dùng người。选择与使用人员。
用人不当
dùng người không thoả đáng
善于用人
giỏi dùng người; có tài dùng người
2. cần người。需要人手。
现在正是用人的时候。
hiện nay đang là lúc cần người.
用人不当
dùng người không thoả đáng
善于用人
giỏi dùng người; có tài dùng người
2. cần người。需要人手。
现在正是用人的时候。
hiện nay đang là lúc cần người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 用人 Tìm thêm nội dung cho: 用人
