Cao su chống va đập cửa

Chữ 䅁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䅁

[]

U+4141, tổng 11 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: an4;
Việt bính: on3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䅁


Chữ gần giống với 䅁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥞛,

Chữ gần giống 䅁

Tự hình:

Tự hình chữ 䅁 Tự hình chữ 䅁 Tự hình chữ 䅁 Tự hình chữ 䅁

Chiết tự chữ 䅁 gồm chữ 安 và 禾. Nghĩa là Nghiến răng để lấy hạt từ bông lúa 碾牙齿稻穗取谷. Nghĩa là văn, vẽ, tẽ trong văn ngô, vẽ ngô, tẽ ngô, tức là bóc hạt ra khỏi bắp ngô... Nghĩa tiếng Anh: to husk rice, to get the grains by oppressing the ears of the rice plant

䅁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅁 Tìm thêm nội dung cho: 䅁