Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面貌 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànmào] 1. diện mạo; tướng mạo; bộ mặt。脸的形状;相貌。
2. cảnh tượng; trạng thái; tình hình。比喻事物所呈现的景象、状态。
社会面貌。
tình hình xã hội; cảnh tượng của xã hội.
神精面貌。
trạng thái thần kinh.
2. cảnh tượng; trạng thái; tình hình。比喻事物所呈现的景象、状态。
社会面貌。
tình hình xã hội; cảnh tượng của xã hội.
神精面貌。
trạng thái thần kinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 貌
| mạo | 貌: | tướng mạo, đạo mạo; giả mạo |

Tìm hình ảnh cho: 面貌 Tìm thêm nội dung cho: 面貌
