Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笔杆子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐgǎn·zi] 名
1. cán bút; quản bút。笔的手拿的部分。
2. bút。指笔。
耍笔杆子 。
cầm bút。
3. người cầm bút; cây bút; người viết văn。指能写文章的人。也说笔杆儿。
1. cán bút; quản bút。笔的手拿的部分。
2. bút。指笔。
耍笔杆子 。
cầm bút。
3. người cầm bút; cây bút; người viết văn。指能写文章的人。也说笔杆儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杆
| can | 杆: | kì can (cột cờ) |
| cán | 杆: | cán chổi, cán quốc |
| cơn | 杆: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 笔杆子 Tìm thêm nội dung cho: 笔杆子
