Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笔洗 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐxǐ] đồ rửa bút (đồ dùng rửa bút lông bằng gốm sứ, đá, vỏ ốc..)。用陶瓷、石头、贝壳等制成的洗涮毛笔的文具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |

Tìm hình ảnh cho: 笔洗 Tìm thêm nội dung cho: 笔洗
