Từ: 笔画 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔画:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔画 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐhuà]
nét bút (các nét chấm, ngang, sổ, phẩy, mác tạo thành chữ Hán)。组成汉字的点、横、竖、撇、捺等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)
笔画 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔画 Tìm thêm nội dung cho: 笔画