Từ: 等因奉此 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 等因奉此:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 等 • 因 • 奉 • 此
Nghĩa của 等因奉此 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngyīnfèngcǐ] làm cho có lệ; làm lấy lệ; làm theo nguyên tắc。"等因"和"奉此"都是旧时公文用语,"等因"用来结束所引来文,"奉此"用来引起下文。"等因奉此"泛指文牍,比喻例行公事,官样文章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奉
| phụng | 奉: | cung phụng |
| vụng | 奉: | vụng trộm; vụng về |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |