Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 筹建 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóujiàn] trù hoạch kiến lập; chuẩn bị thành lập; đặt kế hoạch xây dựng。筹划建立。
筹建一座化肥厂。
đặt kế hoạch xây dựng nhà máy phân hoá học.
筹建一座化肥厂。
đặt kế hoạch xây dựng nhà máy phân hoá học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹
| trù | 筹: | trù tính, dự trù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 筹建 Tìm thêm nội dung cho: 筹建
