Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 简仪 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnyí] máy xác định vị trí thiên thể (máy thiên văn dùng để đo vị trí của các thiên thể, do Quách Thủ Kính, nhà thiên văn học thờiNguyên ở Trung Quốc sáng chế)。元代天文学家郭守敬创造的一种天文仪器,用来测定天体的位置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 简
| giản | 简: | giản dị, đơn giản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪
| nghi | 仪: | nghi thức |

Tìm hình ảnh cho: 简仪 Tìm thêm nội dung cho: 简仪
