Từ: 简明 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 简明:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 简明 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnmíng] đơn giản rõ ràng; giản lược; rõ ràng dễ hiểu。简单明白。
他的谈话简明有力。
anh ấy nói chuyện đơn giản rõ ràng, có sức thu hút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 简

giản:giản dị, đơn giản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng
简明 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 简明 Tìm thêm nội dung cho: 简明