Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 简明 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnmíng] đơn giản rõ ràng; giản lược; rõ ràng dễ hiểu。简单明白。
他的谈话简明有力。
anh ấy nói chuyện đơn giản rõ ràng, có sức thu hút.
他的谈话简明有力。
anh ấy nói chuyện đơn giản rõ ràng, có sức thu hút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 简
| giản | 简: | giản dị, đơn giản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 简明 Tìm thêm nội dung cho: 简明
