Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 箭垛子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànduǒ·zi] 1. tường chắn mái (các khe hở trên mặt thành)。女墙。
2. bia; bia bắn tên (để tập bắn cung nỏ)。箭靶子。
2. bia; bia bắn tên (để tập bắn cung nỏ)。箭靶子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箭
| tiễn | 箭: | cung tiễn; hoả tiễn |
| tên | 箭: | mũi tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垛
| đoá | 垛: | thành đoá, đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 箭垛子 Tìm thêm nội dung cho: 箭垛子
