Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秃子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tū·zi] 1. người hói đầu。头发脱光的人。
2. bệnh chốc đầu; nấm da đầu。黄癣。
2. bệnh chốc đầu; nấm da đầu。黄癣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秃
| ngốc | 秃: | thằng ngốc |
| thóc | 秃: | hạt thóc, phơi thóc |
| thốc | 秃: | thốc (trơ trụi) |
| trọc | 秃: | cạo trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 秃子 Tìm thêm nội dung cho: 秃子
