Từ: 鸿爪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸿爪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鸿

Nghĩa của 鸿爪 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngzhǎo] dấu chân chim hồng trên tuyết; vết tích quá khứ còn lưu lại。见〖雪泥鸿爪〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸿

hồng鸿:chim hồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪

trảo:trảo (móng vuốt)
trảu:cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô)
trẩu:xem trảo
vuốt:nanh vuốt
鸿爪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸿爪 Tìm thêm nội dung cho: 鸿爪