Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: dốc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dốc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dốc

Nghĩa dốc trong tiếng Việt:

["- còi sừng của trẻ trâu"]

Dịch dốc sang tiếng Trung hiện đại:

《山坡; 斜坡。》như bi lăn xuống dốc (rất nhanh như hòn bi lăn xuống dốc)
如丸走坂。
斗; 陡; 阧 《坡度很大, 近于垂直。》
núi rất dốc, trèo lên rất khó khăn.
山很陡, 爬上去很困难。
陡峭 《(山势等)坡度很大, 直上直下的。》
vách núi dốc như thế này, ngay cả sơn dương cũng không lên được.
这个陡峭的山峰连山羊也上不去。 贯注 《(精神、精力)集中。》
dốc toàn lực vào công việc.
把精力贯注在工作上。
涵洞 《公路或铁路与沟渠相交的地方使水从路下流过的通道, 作用和桥类似, 但一般孔径较小。》
急促 《快而短促。》
thở dốc
呼吸急促。
《(坡儿)地形倾斜的地方。》
dốc cao.
高坡。
《用尽(力量)。》
nói hết ra; dốc hết lời.
倾诉。
dốc hết sức lực làm tốt công tác.
倾全力把工作做好。

《田地边上的坡儿。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dốc

dốc𡓞:dốc túi; leo dốc
dốc𰔺:dốc túi; leo dốc
dốc:dốc túi; leo dốc
dốc:dốc túi; leo dốc
dốc:dốc túi; leo dốc
dốc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dốc Tìm thêm nội dung cho: dốc