Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 篆工 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngōng] thợ thủ công。刻字工匠。刻字多用篆体字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篆
| chệ | 篆: | chễm chệ |
| chệnh | 篆: | chệnh choạng |
| triển | 篆: | xem triện |
| triện | 篆: | chữ triện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 篆工 Tìm thêm nội dung cho: 篆工
