Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宰割 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎigē] xâu xé; chia cắt (ví với sự xâm lược, áp bức, bóc lột)。比喻侵略、压迫、剥削。
不能任人宰割
không thể để mặc người chia cắt xâu xé
不能任人宰割
không thể để mặc người chia cắt xâu xé
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宰
| tẻ | 宰: | lẻ tẻ |
| tể | 宰: | tể tướng |
| tỉa | 宰: | nhổ tỉa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 割
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cắt | 割: | cắt đứt; cắt bỏ đi |
| xắt | 割: | xắt rau |

Tìm hình ảnh cho: 宰割 Tìm thêm nội dung cho: 宰割
