Từ: 籽种 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 籽种:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 籽种 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐzhǒng]
hạt; hạt giống。种子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籽

tử:tử (hạt giống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng
籽种 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 籽种 Tìm thêm nội dung cho: 籽种