Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗线条 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūxiāntiáo] 1. nét phác thảo; đường nét thô。指笔道画得粗的线条,也指用粗线条勾出的简略轮廓。
2. qua loa; đại khái; lượt qua; sơ qua; sơ sài; cộc cằn; thô lỗ (tính cách, tác phong, phương pháp)。比喻粗率的性格、作风或方法。也比喻文章等粗略的构思或叙述。
2. qua loa; đại khái; lượt qua; sơ qua; sơ sài; cộc cằn; thô lỗ (tính cách, tác phong, phương pháp)。比喻粗率的性格、作风或方法。也比喻文章等粗略的构思或叙述。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 粗线条 Tìm thêm nội dung cho: 粗线条
