Từ: 糟蹋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糟蹋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糟蹋 trong tiếng Trung hiện đại:

[zāotà] 1. lãng phí; làm hại。浪费或损坏。
这阵大风糟蹋了不少果子。
trận gió to này làm hư không ít trái cây.
小心剪裁,别把料子糟蹋了。
cắt cẩn thận, đừng làm hư vải.
2. làm nhục; chà đạp; xỉ vả。侮辱;蹂躏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟

tao:tao khang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹋

đạp:đầu đội trời chân đạp đất
糟蹋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糟蹋 Tìm thêm nội dung cho: 糟蹋