Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 约法 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuēfǎ] hiến pháp tạm thời (văn kiện mang tính chất hiến pháp lâm thời)。暂行的具有宪法性质的文件。如中国辛亥革命后制定的《中华民国临时约法》。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 约法 Tìm thêm nội dung cho: 约法
