Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 纰漏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纰漏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纰漏 trong tiếng Trung hiện đại:

[pīlòu] chỗ lầm lẫn; chỗ sơ suất。因粗心而产生的差错;小事故或漏洞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纰

phi:phi (áo vải sổ chỉ); phi lậu (lỡ lời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu:sạch làu
lâu:thùng lâu nước
lạu:lạu bạu (làu bàu)
lậu:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)
纰漏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纰漏 Tìm thêm nội dung cho: 纰漏