Chữ 蔷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔷, chiết tự chữ SẮC, TƯỜNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔷:

蔷 sắc, tường

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蔷

蔷

Chiết tự chữ 蔷

Chiết tự chữ sắc, tường bao gồm chữ 草 啬 hoặc 艸 啬 hoặc 艹 啬 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蔷 cấu thành từ 2 chữ: 草, 啬
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 啬 sắc
  • 2. 蔷 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 啬
  • 艸 tháu, thảo
  • 啬 sắc
  • 3. 蔷 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 啬
  • 艹 thảo
  • 啬 sắc
  • sắc, tường [sắc, tường]

    U+8537, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 薔;
    Pinyin: qiang2, se4;
    Việt bính: coeng4;

    蔷 sắc, tường

    Nghĩa Trung Việt của từ 蔷

    Một dạng của chữ sắc 薔.Giản thể của chữ 薔.

    Nghĩa của 蔷 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (薔)
    [qiáng]
    Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 17
    Hán Việt: TƯỜNG
    cây tường vi; hoa tường vi。蔷薇。
    Từ ghép:
    蔷薇

    Chữ gần giống với 蔷:

    蓯, 蓰, 蓴, 蓷, 蓸, 蓺, 蓻, 蓼, 蓿, 蔂, 蔆, 蔉, 蔊, 蔌, 蔑, 蔓, 蔔, 蔕, 蔗, 蔘, 蔚, 蔛, 蔞, 蔟, 蔠, 蔡, 蔣, 蔥, 蔦, 蔪, 蔫, 蔲, 蔴, 蔵, 蔷, 蔸, 蔹, 蔺, 蔻, 蔼,

    Dị thể chữ 蔷

    薔,

    Chữ gần giống 蔷

    菓, 蒔, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒓, 蒜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔷 Tự hình chữ 蔷 Tự hình chữ 蔷 Tự hình chữ 蔷

    蔷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔷 Tìm thêm nội dung cho: 蔷