Cao su chống va đập cửa
Chữ 頜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頜, chiết tự chữ HỢP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 頜:
頜
Biến thể giản thể: 颌;
Pinyin: he2;
Việt bính: gap3 hap6;
頜
hợp, như "thượng hợp (hàm trên)" (gdhn)
Pinyin: he2;
Việt bính: gap3 hap6;
頜
Nghĩa Trung Việt của từ 頜
hợp, như "thượng hợp (hàm trên)" (gdhn)
Dị thể chữ 頜
颌,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 頜
| hợp | 頜: | thượng hợp (hàm trên) |
| ngộp | 頜: |

Tìm hình ảnh cho: 頜 Tìm thêm nội dung cho: 頜
