Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纷争 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnzhēng] tranh chấp; phân tranh。纠纷;争执。
引起一场纷争。
gây một phen tranh chấp
引起一场纷争。
gây một phen tranh chấp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纷
| phân | 纷: | phân vân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |

Tìm hình ảnh cho: 纷争 Tìm thêm nội dung cho: 纷争
