Từ: 干股 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 干股:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 干股 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngǔ] cổ phần danh nghĩa (cổ phần không góp vốn mà được chia lãi)。指不出股金、赚了分红而赔了不受损失的股份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 干

can:can ngăn
càn:làm càn, càn quét
cán:cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán
cơn:cơn gió, cơn bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài
干股 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 干股 Tìm thêm nội dung cho: 干股